Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Anziehungskraft
01
lực hấp dẫn, lực hấp dẫn trọng trường
Die gegenseitige Kraft, mit der zwei Massen aufgrund der Gravitation aufeinander zu beschleunigt werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Anziehungskraft
dạng số nhiều
Anziehungskräfte
Các ví dụ
Die Anziehungskraft der Erde hält uns am Boden.
Lực hấp dẫn của Trái Đất giữ chúng ta trên mặt đất.



























