der apfelsaft
apfel
apfl
apfl
saft
zaft
zaft

Định nghĩa và ý nghĩa của "apfelsaft"trong tiếng Đức

Der Apfelsaft
01

nước ép táo, nước táo

Ein Getränk aus gepressten Äpfeln, das oft pur oder als Bestandteil von Mischgetränken getrunken wird 
der Apfelsaft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Apfelsaftes
dạng số nhiều
Apfelsäfte
Các ví dụ
Zum Frühstück trinke ich gern ein Glas Apfelsaft. 

Vào bữa sáng, tôi thích uống một ly nước ép táo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng