anzahl
an
ˈan
an
zahl
tsa:l
tsal

Định nghĩa và ý nghĩa của "anzahl"trong tiếng Đức

Die Anzahl
[gender: feminine]
01

số lượng, con số

Die Menge von Personen oder Dingen
die Anzahl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Anzahl
Các ví dụ
Die Anzahl der Seiten beträgt hundert.
Số lượng trang là một trăm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng