anstrengen
Pronunciation
/ˈanˌʃtʁɛŋən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "anstrengen"trong tiếng Đức

anstrengen
01

làm mệt mỏi, căng thẳng

Jemanden körperlich oder geistig müde machen
anstrengen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
strengen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
strenge an
ngôi thứ ba số ít
strengt an
hiện tại phân từ
anstrengend
quá khứ đơn
strengte an
quá khứ phân từ
angestrengt
Các ví dụ
Die Arbeit hat mich sehr angestrengt.
Công việc đã làm tôi mệt mỏi rất nhiều.
02

cố gắng, nỗ lực

Sich große Mühe geben, um etwas zu erreichen
anstrengen definition and meaning
Các ví dụ
Wenn du dich anstrengst, schaffst du die Prüfung.
Nếu bạn cố gắng, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng