ansteckung
ans
ˈanʃ
ansh
te
te
ckung
kʊng
koong

Định nghĩa và ý nghĩa của "ansteckung"trong tiếng Đức

Die Ansteckung
[gender: feminine]
01

lây nhiễm, nhiễm trùng

Die Übertragung einer Krankheit von einer Person auf eine andere
die Ansteckung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ansteckung
dạng số nhiều
Ansteckungen
Các ví dụ
Die Ansteckung konnte nicht verhindert werden.
Sự lây nhiễm không thể ngăn chặn được.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng