Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ansprechend
01
hấp dẫn, thú vị
Etwas, das ästhetisch anziehend oder emotional positiv wirkt
Các ví dụ
Der Park bietet ansprechende Erholungsmöglichkeiten.
Công viên cung cấp các lựa chọn giải trí hấp dẫn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hấp dẫn, thú vị