die anspielung
ans
ˈanʃ
ansh
pie
pi:
pi
lung
lʊng
loong

Định nghĩa và ý nghĩa của "anspielung"trong tiếng Đức

Die Anspielung
01

lời ám chỉ, sự ám chỉ

Eine indirekte Bemerkung, die auf etwas Bestimmtes hindeutet 
die Anspielung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Anspielung
dạng số nhiều
Anspielungen
Các ví dụ
Die Anspielung im Film verstand nur, wer das Buch kannte. 

Chỉ những ai biết cuốn sách mới hiểu lời ám chỉ trong bộ phim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng