Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Anspielung
[gender: feminine]
01
lời ám chỉ, sự ám chỉ
Eine indirekte Bemerkung, die auf etwas Bestimmtes hindeutet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Anspielung
dạng số nhiều
Anspielungen
Các ví dụ
Sein Lächeln enthielt eine versteckte Anspielung.
Nụ cười của anh ấy chứa đựng một ám chỉ ẩn giấu.



























