ansprechend
Pronunciation
/ˈanˌʃpʀɛçn̩t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ansprechend"trong tiếng Đức

ansprechend
01

hấp dẫn, thú vị

Etwas, das ästhetisch anziehend oder emotional positiv wirkt
ansprechend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ansprechendsten
so sánh hơn
ansprechender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Park bietet ansprechende Erholungsmöglichkeiten.
Công viên cung cấp các lựa chọn giải trí hấp dẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng