Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Anspruch
01
yêu cầu, đòi hỏi
Etwas, das man rechtlich oder moralisch verlangen kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Anspruch(e)s
dạng số nhiều
Ansprüche
Các ví dụ
Eltern haben den Anspruch, respektiert zu werden.
Cha mẹ có quyền được tôn trọng.



























