Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Ansprechpartner
01
người đối thoại, người liên hệ
Eine Person, die für bestimmte Anfragen oder Themen als zuständiger Gesprächspartner zur Verfügung steht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Ansprechpartner
giống đực số ít
Ansprechpartner
giống cái số ít
ansprechpartnerin
neutral form
Ansprechperson
dạng sở hữu cách
Ansprechpartners
Các ví dụ
Herr Müller ist Ihr Ansprechpartner für technische Fragen.
Ông Müller là người liên hệ của bạn cho các câu hỏi kỹ thuật.
LanGeek



























