Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Ansprechpartner
01
người đối thoại, người liên hệ
Eine Person, die für bestimmte Anfragen oder Themen als zuständiger Gesprächspartner zur Verfügung steht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Ansprechpartners
dạng số nhiều
Ansprechpartner
Các ví dụ
Die Ansprechpartner sind auf der Website gelistet.
Người liên hệ được liệt kê trên trang web.



























