Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ansehnlich
01
đáng kể, lớn lao
Eine beträchtliche oder überdurchschnittlich große Menge, Zahl oder Ausmaß von etwas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ansehnlichsten
so sánh hơn
ansehnlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er hat ein ansehnliches Vermögen geerbt.
Anh ấy đã thừa kế một tài sản đáng kể.



























