ansehnlich
an
ˈan
an
sehn
ˌze:n
zen
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "ansehnlich"trong tiếng Đức

ansehnlich
01

đáng kể, lớn lao

Eine beträchtliche oder überdurchschnittlich große Menge, Zahl oder Ausmaß von etwas 
ansehnlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ansehnlichsten
so sánh hơn
ansehnlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie hat eine ansehnliche Summe gespart. 

Cô ấy đã tiết kiệm được một số tiền đáng kể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng