das Anschreiben
Pronunciation
/ˈanˌʃʀaɪ̯bn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "anschreiben"trong tiếng Đức

Das Anschreiben
[gender: neuter]
01

thư xin việc, thư động lực

Ein kurzer Brief bei einer Bewerbung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Anschreibens
dạng số nhiều
Anschreiben
Các ví dụ
Im Anschreiben steht, warum ich den Job will.
Thư xin việc nói lý do tại sao tôi muốn công việc này.
anschreiben
[past form: schrieb an][phrase form: schreiben]
01

viết thư cho

jemandem schriftlich kontaktieren oder einen Brief an jemanden verfassen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
schreiben
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schreibe an
ngôi thứ ba số ít
schreibt an
hiện tại phân từ
anschreibend
quá khứ đơn
schrieb an
quá khứ phân từ
angeschrieben
Các ví dụ
Der Lehrer schrieb die Eltern an.
Giáo viên viết thư cho phụ huynh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng