der anhang
an
ˈan
an
hang
hang
hang
anfangabhang

Định nghĩa và ý nghĩa của "anhang"trong tiếng Đức

Der Anhang
01

phụ lục, phần phụ

Ein zusätzlicher Teil am Ende eines Dokuments oder Buches, der ergänzende Informationen enthält 
der Anhang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Anhang(e)s
dạng số nhiều
Anhänge
Các ví dụ
Der Anhang enthält wichtige Statistiken. 

Phụ lục chứa các số liệu thống kê quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng