Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Anbieter
[gender: masculine]
01
nhà cung cấp, người cung cấp
Eine Person oder Firma, die Waren oder Dienstleistungen anbietet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Anbieters
dạng số nhiều
Anbieter
Các ví dụ
Der Internetanbieter bietet schnelle Verbindungen an.
Nhà cung cấp Internet cung cấp các kết nối nhanh.



























