der anbieter
anbieter
anbi:tɐ
anbit
anbeter

Định nghĩa và ý nghĩa của "anbieter"trong tiếng Đức

Der Anbieter
01

nhà cung cấp, người cung cấp

Eine Person oder Firma, die Waren oder Dienstleistungen anbietet 
der Anbieter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Anbieter
giống đực số ít
Anbieter
giống cái số ít
Anbieterin
neutral form
Anbietende
dạng sở hữu cách
Anbieters
Các ví dụ
Der Anbieter liefert frisches Obst an den Markt. 

Nhà cung cấp giao trái cây tươi đến chợ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng