die ananas
a
ˈa
a
na
na
na
nas
nas
nas

Định nghĩa và ý nghĩa của "ananas"trong tiếng Đức

Die Ananas
01

dứa, thơm

Eine große tropische Frucht mit harter, stacheliger Schale und süßem, saftigem Fruchtfleisch 
die Ananas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ananas
dạng số nhiều
Ananass(e)
Các ví dụ
Ich esse gerne frische Ananas im Sommer. 

Tôi thích ăn dứa tươi vào mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng