die Ananas
Pronunciation
/ˈananas/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ananas"trong tiếng Đức

Die Ananas
[gender: feminine]
01

dứa, thơm

Eine große tropische Frucht mit harter, stacheliger Schale und süßem, saftigem Fruchtfleisch
die Ananas definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ananas
dạng số nhiều
Ananass(e)
Các ví dụ
Kannst du bitte die Ananas schneiden?
Bạn có thể vui lòng cắt quả dứa không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng