Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
analysieren
[past form: analysierte]
01
phân tích, nghiên cứu
Etwas systematisch untersuchen, um seine Bestandteile, Struktur oder Funktionsweise zu verstehen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
analysiere
ngôi thứ ba số ít
analysiert
hiện tại phân từ
analysierend
quá khứ đơn
analysierte
quá khứ phân từ
analysiert
Các ví dụ
Sie analysiert Gedichte im Deutschunterricht.
Cô ấy phân tích các bài thơ trong lớp tiếng Đức.



























