Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
an sein
[past form: an war]
01
đang bật, đang hoạt động
Etwas läuft oder funktioniert und ist nicht ausgeschaltet
Các ví dụ
Die Lampe war die ganze Nacht an.
Đèn đã bật suốt đêm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đang bật, đang hoạt động