Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
an sein
[past form: an war]
01
đang bật, đang hoạt động
Etwas läuft oder funktioniert und ist nicht ausgeschaltet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
an
động từ gốc
sein
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
bin an
ngôi thứ ba số ít
ist an
hiện tại phân từ
an seiend
quá khứ đơn
an war
quá khứ phân từ
an gewesen
Các ví dụ
Die Lampe war die ganze Nacht an.
Đèn đã bật suốt đêm.



























