das Alter
Pronunciation
/ˈaltɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alter"trong tiếng Đức

Das Alter
01

tuổi, tuổi tác

Die Anzahl der Jahre, die eine Person gelebt hat
das Alter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Alters
dạng số nhiều
Alter
Các ví dụ
Das Alter spielt keine Rolle.
Tuổi tác không đóng vai trò nào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng