alternativ
al
ˌal
al
ter
tɛʁ
ter
na
na
na
tiv
ˈti:f
tif

Định nghĩa và ý nghĩa của "alternativ"trong tiếng Đức

alternativ
01

thay thế, thay thế khác

Bezeichnet etwas, das eine andere Möglichkeit oder Option darstellt 
alternativ definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am alternativsten
so sánh hơn
alternativer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir suchen eine alternative Lösung. 

Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp thay thế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng