Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alternativ
01
thay thế, thay thế khác
Bezeichnet etwas, das eine andere Möglichkeit oder Option darstellt
Các ví dụ
Er benutzt alternative Heilmethoden.
Anh ấy sử dụng các phương pháp chữa bệnh thay thế.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thay thế, thay thế khác