alternativ
Pronunciation
/ˌaltɛʁnaˈtiːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alternativ"trong tiếng Đức

alternativ
01

thay thế, thay thế khác

Bezeichnet etwas, das eine andere Möglichkeit oder Option darstellt
alternativ definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am alternativsten
so sánh hơn
alternativer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er benutzt alternative Heilmethoden.
Anh ấy sử dụng các phương pháp chữa bệnh thay thế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng