Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Alarm
[gender: masculine]
01
báo động, cảnh báo
Ein lautes oder sichtbares Signal, das vor Gefahr warnt oder auf einen Notfall hinweist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Alarms
dạng số nhiều
Alarme
Các ví dụ
Ich habe den Wecker auf sieben Uhr Alarm gestellt.
Tôi đã đặt báo thức lúc bảy giờ.



























