der Alarm
Pronunciation
/aˈlaʁm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alarm"trong tiếng Đức

Der Alarm
[gender: masculine]
01

báo động, cảnh báo

Ein lautes oder sichtbares Signal, das vor Gefahr warnt oder auf einen Notfall hinweist
der Alarm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Alarms
dạng số nhiều
Alarme
Các ví dụ
Ich habe den Wecker auf sieben Uhr Alarm gestellt.
Tôi đã đặt báo thức lúc bảy giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng