Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Alarm
01
báo động, cảnh báo
Ein lautes oder sichtbares Signal, das vor Gefahr warnt oder auf einen Notfall hinweist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Alarme
dạng sở hữu cách
Alarms
Các ví dụ
Plötzlich ging der Alarm los.
Đột nhiên, chuông báo kêu lên.
LanGeek



























