akut
a
a
a
kut
ˈku:t
koot

Định nghĩa và ý nghĩa của "akut"trong tiếng Đức

01

cấp tính, nghiêm trọng

Ein Zustand, der sofortige Aufmerksamkeit erfordert 
akut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am akutesten
so sánh hơn
akuter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Es herrscht ein akuter Mangel an Fachkräften. 

Có sự thiếu hụt cấp tính về lao động có tay nghề.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng