Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
akut
01
cấp tính, nghiêm trọng
Ein Zustand, der sofortige Aufmerksamkeit erfordert
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am akutesten
so sánh hơn
akuter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Es herrscht ein akuter Mangel an Fachkräften.
Có sự thiếu hụt cấp tính về lao động có tay nghề.



























