aktiv
Pronunciation
/akˈtiːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aktiv"trong tiếng Đức

01

tích cực, năng động

Mit Energie und Tatkraft handeln
aktiv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am aktivsten
so sánh hơn
aktiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Kinder sind oft sehr aktiv und neugierig.
Trẻ em thường rất năng động và tò mò.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng