Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aktiv
01
tích cực, năng động
Mit Energie und Tatkraft handeln
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am aktivsten
so sánh hơn
aktiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Kinder sind oft sehr aktiv und neugierig.
Trẻ em thường rất năng động và tò mò.



























