Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aktiv
01
tích cực, năng động
Mit Energie und Tatkraft handeln
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am aktivsten
so sánh hơn
aktiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist sehr aktiv im Sportverein.
Cô ấy rất năng động trong câu lạc bộ thể thao.



























