der Abstand
Pronunciation
/ˈapˌʃtant/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abstand"trong tiếng Đức

Der Abstand
01

khoảng cách, khoảng

Die Entfernung oder Distanz zwischen zwei Dingen oder Personen
der Abstand definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Abstand(e)s
dạng số nhiều
Abstände
Các ví dụ
Der Abstand zwischen den Stühlen ist bequem.
Khoảng cách giữa các ghế thoải mái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng