Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
absichtlich
01
mit Absicht; bewusst und nicht aus Versehen , -
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er hat die Tür absichtlich offen gelassen.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mit Absicht; bewusst und nicht aus Versehen , -