absichtlich
ab
ˈap
ap
sicht
zɪçt
zicht
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "absichtlich"trong tiếng Đức

absichtlich
01

mit Absicht; bewusst und nicht aus Versehen , -

thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er hat die Tür absichtlich offen gelassen. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng