Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
absolut
01
tuyệt đối
Beschreibt etwas, das ganz, vollkommen oder ohne Einschränkung ist
Các ví dụ
In diesem Raum herrscht absolutes Schweigen.
Trong căn phòng này, sự im lặng tuyệt đối ngự trị.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tuyệt đối