absolut
Pronunciation
/apzoˈluːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "absolut"trong tiếng Đức

absolut
01

tuyệt đối

Beschreibt etwas, das ganz, vollkommen oder ohne Einschränkung ist
absolut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am absolutesten
so sánh hơn
absoluter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
In diesem Raum herrscht absolutes Schweigen.
Trong căn phòng này, sự im lặng tuyệt đối ngự trị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng