Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
absolut
01
tuyệt đối
Beschreibt etwas, das ganz, vollkommen oder ohne Einschränkung ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am absolutesten
so sánh hơn
absoluter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist ein absoluter Erfolg.
Đó là một thành công tuyệt đối.



























