Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abseits
01
xa, ở một bên
In einiger Entfernung vom Hauptgeschehen oder Zentrum gelegen
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das Haus liegt abseits der Hauptstraße.
Ngôi nhà nằm xa con đường chính.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xa, ở một bên
Ngôi nhà nằm xa con đường chính.