Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abschreiben
01
sao chép, chép lại
Etwas von einem anderen Text oder Bild kopieren
Các ví dụ
Der Schüler schrieb die Antworten ab.
Học sinh đã sao chép các câu trả lời.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sao chép, chép lại