abbiegen
abbiegen
apbi:gng
apbigng
abkriegenabbildenabbindenabwiegen

Định nghĩa và ý nghĩa của "abbiegen"trong tiếng Đức

abbiegen
01

rẽ, quẹo

Die Richtung ändern, zum Beispiel an einer Kreuzung 
abbiegen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
ab
động từ gốc
biegen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
biege ab
ngôi thứ ba số ít
biegt ab
hiện tại phân từ
abbiegend
quá khứ đơn
bog ab
quá khứ phân từ
abgebogen
Các ví dụ
An der nächsten Straße müssen Sie rechts abbiegen. 

Ở đường tiếp theo, bạn phải rẽ phải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng