der Abend
Pronunciation
/ˈaːbənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abend"trong tiếng Đức

Der Abend
01

buổi tối, chiều tối

Die Zeit zwischen Nachmittag und Mitternacht
der Abend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Abends
dạng số nhiều
Abende
Các ví dụ
Wir sehen uns heute Abend.
Chúng ta sẽ gặp nhau tối nay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng