Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Abend
01
buổi tối, chiều tối
Die Zeit zwischen Nachmittag und Mitternacht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Abende
dạng sở hữu cách
Abends
Các ví dụ
Guten Abend!
Chúc buổi tối tốt lành !
LanGeek



























