die abbildung
abbildung
apbɪldʊng
apbildoong
abmeldung

Định nghĩa và ý nghĩa của "abbildung"trong tiếng Đức

Die Abbildung
01

hình minh họa, hình ảnh

Ein Bild, eine Zeichnung oder Grafik, die etwas darstellt 
die Abbildung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Abbildung
dạng số nhiều
Abbildungen
Các ví dụ
Die Abbildung zeigt das neue Produkt. 

Hình minh họa cho thấy sản phẩm mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng