Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Abbildung
[gender: feminine]
01
hình minh họa, hình ảnh
Ein Bild, eine Zeichnung oder Grafik, die etwas darstellt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Abbildung
dạng số nhiều
Abbildungen
Các ví dụ
Bitte sehen Sie sich die Abbildung auf Seite 10 an.
Vui lòng xem hình minh họa ở trang 10.



























