Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le tiers temps
01
chacune des trois périodes de jeu d'un match de hockey sur glace
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
L'équipe menait après le premier tiers temps.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chacune des trois périodes de jeu d'un match de hockey sur glace