Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
avec plaisir
01
vui lòng, sẵn lòng
de façon joyeuse et enthousiaste
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Je t'aide avec plaisir à faire tes devoirs.
Tôi vui lòng giúp bạn làm bài tập về nhà.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vui lòng, sẵn lòng
Tôi vui lòng giúp bạn làm bài tập về nhà.