le tridécagone
Pronunciation
/tʁidekaɡˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tridécagone"trong tiếng Pháp

Le tridécagone
01

hình mười ba cạnh, đa giác mười ba cạnh

polygone à treize côtés et treize angles
le tridécagone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tridécagones
Các ví dụ
Chaque angle interne d' un tridécagone régulier mesure environ 152,31 °.
Mỗi góc trong của một tridecagon đều đo khoảng 152,31°.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng