Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la dégustation du vin
/deɡystasjˈɔ̃ dy- vˈɛ̃/
La dégustation du vin
01
nếm rượu vang, thử rượu vang
processus de goûter un vin pour en évaluer la qualité, le bouquet aromatique, la couleur, le corps et l'équilibre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dégustations
Các ví dụ
La dégustation du vin exige de l' attention et une bonne connaissance des cépages.
Việc nếm rượu vang đòi hỏi sự chú ý và kiến thức tốt về các giống nho.



























