le bowling
bow
ˈbəʊ
bew
ling
lɪng
ling

Định nghĩa và ý nghĩa của "bowling"trong tiếng Pháp

Le bowling
01

bowling, trò chơi bowling

sport où les joueurs lancent une boule pour renverser des quilles disposées en triangle au bout d'une piste 
le bowling definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le bowling est un jeu très populaire en famille. 

Bowling là một trò chơi rất phổ biến trong gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng