le jacquier
jacq
ʒak
zhak
uier
je
ye
élimineraffréteraccablerdéboguer

Định nghĩa và ý nghĩa của "jacquier"trong tiếng Pháp

Le jacquier
01

quả mít, trái mít

fruit volumineux du jacquier, à peau épaisse et rugueuse, à chair jaune ou orangée, sucrée à maturité ou utilisée comme légume lorsqu'elle est encore verte 
le jacquier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jacquier
Các ví dụ
J'ai goûté un morceau de jacquier mûr. 

Tôi đã nếm một miếng mít chín.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng