Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le jaguar
[gender: masculine]
01
grand félin carnivore d'Amérique centrale et du Sud, au pelage tacheté, puissant et excellent nageur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jaguars
Các ví dụ
Les jaguars ont un rugissement impressionnant.



























