le jaguar
jaguar
ʒagwaʁ
zhagvar

Định nghĩa và ý nghĩa của "jaguar"trong tiếng Pháp

Le jaguar
01

grand félin carnivore d'Amérique centrale et du Sud, au pelage tacheté, puissant et excellent nageur 

le jaguar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jaguars
Các ví dụ
Le jaguar chasse souvent près des rivières dans la jungle. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng