la jambe
jambe
ʒãb
zhanb

Định nghĩa và ý nghĩa của "jambe"trong tiếng Pháp

La jambe
01

chân, cẳng chân

partie du corps entre le genou et le pied 
la jambe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jambes
Các ví dụ
Il s'est blessé à la jambe. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng