Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le saké
01
saké, sake
alcool japonais obtenu par fermentation du riz, pouvant être servi chaud ou froid selon le type et la saison
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
J'ai bu du saké chaud dans un restaurant japonais.
Tôi đã uống saké nóng trong một nhà hàng Nhật Bản.



























