le gameplay
Pronunciation
/ɡamplˈɛ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gameplay"trong tiếng Pháp

Le gameplay
01

lối chơi, cơ chế trò chơi

ensemble des règles, actions possibles et sensations qui définissent la façon de jouer à un jeu 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le gameplay de ce jeu est simple mais très addictif. 

Gameplay của trò chơi này đơn giản nhưng rất gây nghiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng