le full
full
ful
fool
coolséoulpoulefoule

Định nghĩa và ý nghĩa của "full"trong tiếng Pháp

Le full
01

full, full house

main composée de trois cartes de même valeur (brelan) et deux cartes de même valeur (paire) 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fulls
Các ví dụ
Il a remporté le pot avec un full. 

Anh ấy thắng pot bằng một full.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng