Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fumer
01
hút thuốc, hít khói thuốc lá
inhaler la fumée du tabac, consommer du tabac
Các ví dụ
Ils ont commencé à fumer très jeunes.
Họ bắt đầu hút thuốc từ rất trẻ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hút thuốc, hít khói thuốc lá