la cotes
Pronunciation
/kˈɔt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cotes"trong tiếng Pháp

La cotes
01

tỷ lệ cược, tỷ lệ

chiffres qui indiquent la probabilité d'un événement et déterminent le montant du gain potentiel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cotes
Các ví dụ
Les cotes changent selon les mises des joueurs.
Tỷ lệ cược thay đổi theo cược của người chơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng